HOTLINE : MR TUẤN 0988 692 778
Địa chỉ : Phố Ghềnh, Tp Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình


































| DANH MỤC | ĐƠN VỊ | TRỊ SỐ |
| Loại phương tiện | Ô tô tải (tự đổ) | |
| Nhãn hiệu | TMT | |
| Mã kiểu loại | ZB5035D-PH | |
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 4570x1840x2180 |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | mm | 2640x1640x640 |
| Cabin | mm | 1540x1700x1640 |
| Khoảng cách trục | mm | 2400 |
| TRỌNG LƯỢNG | ||
| Trọng lượng bản thân | kg | 3000 |
| Tải trọng | kg | 3450 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 6580 |
| Số chỗ ngồi | 2 (130 kg) | |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Loại động cơ | 4A2-68C40 | |
| Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. | Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |
| Thể tích làm việc | cm3 | 2270 |
| Đường kính x hành trình piston | mm | 85×100 |
| Công suất cực đại/Tốc độ quay | kW, v/ph | 50/3200 |
| Mô men xoắn/Tốc độ quay | Nm (v/ph) | 170/2000 |
| TRUYỀN ĐỘNG | ||
| Ly hợp | Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén | |
| Hộp số | 10H30-586-40/Hộp số cơ khí/5 số tiến + 1 số lùi/Cơ khí | |
| HỆ THỐNG LÁI | Trục vít ê cu bi, cơ khí có trợ lực thuỷ lực | |
| HỆ THỐNG PHANH | ||
| Hệ thống phanh chính | Tang trống; Khí nén | |
| Hệ thống phanh đỗ xe | Tác động lên bánh xe trục 2; Tự hãm | |
| HỆ THỐNG TREO | ||
| Trước | Treo trước kiểu phụ thuộc,7 nhíp lá, giảm chấn thủy lực | |
| Sau | Treo sau kiểu phụ thuộc, 6 nhíp lá chính, 5 nhíp lá phụ | |
| LỐP XE | ||
| Trước/Sau | 7.00-16 | |
| ĐẶC TÍNH | ||
| Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%) | % | 45,8 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | 5,60 |
| Tốc độ tối đa | km/h | 73 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | lít | |
| Hệ thống ben | HG-E125x425; đường kính 125mm |