











































G550.Hộp số cơ khí.05 số tiến + 01 số lùi. Điều khiển cơ khí
G550.Hộp số cơ khí.05 số tiến + 01 số lùi. Điều khiển cơ khí
| DANH MỤC | ĐƠN VỊ | TRỊ SỐ |
| Loại phương tiện | Ô tô tải (thùng lửng) | |
| Nhãn hiệu | TATA | |
| Mã kiểu loại | TMT SUPER ACE-E4-12MB/12TL | |
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 4320x1600x1860 |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | mm | 2620x1460x300 |
| Cabin | mm | 1580x1600x1550 |
| Khoảng cách trục | mm | 2370 |
| TRỌNG LƯỢNG | ||
| Trọng lượng bản thân | kg | 1300 |
| Tải trọng | kg | 1200 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 2630 |
| Số chỗ ngồi | 2(130kg) | |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Loại động cơ | 1.4CRAIL12 | |
| Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. | Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp. | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 4 | |
| Thể tích làm việc | cm3 | 1396 |
| Đường kính x hành trình piston | mm | 75×79 |
| Công suất cực đại/Tốc độ quay | kW, v/ph | 52/4000 |
| Mô men xoắn/Tốc độ quay | Nm (v/ph) | 140/(1700 ÷ 2300) |
| TRUYỀN ĐỘNG | ||
| Ly hợp | Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực | |
| Hộp số | GBS 65-5/5.07 /Hộp số cơ khí 5 số tiến + 1 số lùi/ Cơ khí | |
| Cầu sau | Cầu sau chủ động; 1,6 tấn; tỉ số truyền 4,11 | |
| HỆ THỐNG LÁI | Bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực | |
| HỆ THỐNG PHANH | Tang trống dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không, có điều hoà lực phanh | |
| HỆ THỐNG TREO | ||
| Trước | Treo trước kiểu độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực. | |
| Sau | Treo sau kiểu phụ thuộc, 5 nhíp lá, giảm chấn thủy lực. | |
| LỐP XE | ||
| Trước/Sau | 175R14C | |
| ĐẶC TÍNH | ||
| Khả năng leo dốc | % | 26,6 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | 4,8 |
| Tốc độ tối đa | km/h | 100 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | lít | 38 |